Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Chelsea hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Cucurella
Enzo Fernandez
Oluwatosin Adarabioyo
Cole Jermaine Palmer
Jorrel Hato
Reece James
1 - 1 Liam Delap
João Pedro Junqueira de Jesus
Josh Acheampong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 78 | 6.65 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 5 | 32 | 7.63 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 82 | 6.26 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 46 | 6.29 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 67 | 97.1% | 2 | 2 | 82 | 8.26 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 48 | 6.26 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 1 | 61 | 6.79 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 51 | 6.78 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 59 | 6.54 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 10 | 1 | 44 | 6.32 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 25 | 5.33 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 64 | 6.72 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 56 | 7.36 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 7.25 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.59 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 30 | 6.56 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ