Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Everton hôm nay ngày 31/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Godfrey
Jarrad Branthwaite
Beto Betuncal
Nathan Patterson
Lewis Dobbin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 1 | 79 | 7.41 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 0 | 66 | 6.68 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 22 | 5.93 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 5 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 8 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 53 | 7.38 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 51 | 6.92 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 82 | 7.18 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 51 | 6.69 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 67 | 6.69 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 33.33% | 4 | 1 | 22 | 7.14 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 7.82 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 7.18 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 9 | 24 | 7.09 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 29 | 6.66 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 7.09 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 41 | 6.86 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 39 | 7.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ