Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Leeds United hôm nay ngày 01/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Leeds United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Bamford
Jack Harrison
Brenden Aaronson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 63 | 7.02 | |
| 12 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 61 | 7.02 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 7.07 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.67 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 8.6 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 62 | 7.25 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 2 | 69 | 7.16 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 55 | 6.43 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 39 | 6.26 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 8 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 0 | 54 | 6.59 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 45 | 5.61 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 48 | 5.81 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.2 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.68 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 51 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ