Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Leeds United hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Weston Mckennie
Maximilian Wober
Luis Sinisterra
Patrick Bamford
Liam Cooper
2 - 1 Joao Palhinha(OW)
Degnand Wilfried Gnonto
Adam Forshaw
Marc Roca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 1 | 46 | 6.86 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.56 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 50 | 6.42 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 38 | 6.29 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 55 | 8.21 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 26 | 63.41% | 2 | 2 | 70 | 7.06 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 43 | 7.95 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 40 | 7.17 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 0 | 67 | 6.53 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 2 | 46 | 6.44 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 54 | 7.29 | |
| 4 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 29 | 6.57 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.85 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 6.17 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 2 | 5 | 56 | 6.29 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.68 | |
| 23 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 48 | 6.24 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 33 | 6.51 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ