Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Leicester City hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harvey Barnes
Mateus Cardoso Lemos Martins
James Maddison
4 - 1 Harvey Barnes
Wilfred Onyinye Ndidi
Jamie Vardy
Boubakary Soumare
Kiernan Dewsbury-Hall
Patson Daka
Luke Thomas
5 - 2 James Maddison
5 - 3 Harvey Barnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 0 | 67 | 8.6 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 40 | 9.15 | |
| 7 | Neeskens Kebano | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 54 | 7.54 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 2 | 58 | 7 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 53 | 7.24 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 2 | 76 | 7.35 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 62 | 6.53 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 62 | 6.48 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 1 | 65 | 6.57 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 30 | 8.17 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.51 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 6 | 2 | 5 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 0 | 61 | 8.66 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 5 | 59 | 6.36 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 2 | 47 | 5.93 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 4.71 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 64 | 5.75 | |
| 7 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 32 | 7.82 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.76 | |
| 42 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 37 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 0 | 54 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ