Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Liverpool hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexis Mac Allister
Harvey Elliott
Luis Fernando Diaz Marulanda
Conor Bradley
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
3 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda
Federico Chiesa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.49 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.58 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ