Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Liverpool hôm nay ngày 25/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Liverpool tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Fernando Diaz Marulanda
Curtis Jones
Diogo Jota
Ibrahima Konate
Bobby Clark
Caoimhin Kelleher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 5 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 21 | 5.9 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 40 | 6.67 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 32 | 5.85 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 0 | 51 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 4 | 56 | 7.06 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 42 | 6.62 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 31 | 7.9 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.39 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 51 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ