Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Liverpool hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Florian Wirtz
Florian Wirtz Goal awarded
Jeremie Frimpong
Federico Chiesa
Joseph Gomez
Cody Gakpo
2 - 2 Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 74 | 6.76 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 34 | 6.56 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.97 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 36 | 7.25 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 3 | 76 | 5.76 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 52 | 6.27 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 55 | 6.76 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 3 | 1 | 76 | 6.61 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 52 | 6.22 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 43 | 6.87 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 18 | Jonah Daniel Kusi-Asare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 0 | 88 | 5.96 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 5.65 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 64 | 6.99 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 92 | 6.45 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 11 | 0 | 72 | 6.16 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 88 | 6.46 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 2 | 1 | 72 | 6.96 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 2 | 94 | 7.47 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 3 | 2 | 66 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ