Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Manchester City hôm nay ngày 03/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
0 - 2 Tijani Reijnders
0 - 3 Phil Foden
1 - 4 Phil Foden
1 - 5 Sander Berge(OW)
John Stones
Savio Moreira de Oliveira
Mathis Ryan Cherki
Nathan Ake
Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 5 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 0 | 61 | 7.9 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 0 | 97 | 5.2 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 79 | 6 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 8.2 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 5.1 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 51 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 5.8 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 62 | 5.9 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 9.2 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 27 | 8.5 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 44 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ