Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Manchester United hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mason Mount Penalty awarded
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Diogo Dalot
Benjamin Sesko
0 - 1 Rodrigo Muniz Carvalho(OW)
Manuel Ugarte
Harry Maguire
Ayden Heaven
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 4 | 65 | 7.7 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 69 | 7.8 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 26 | 6 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 2 | 33 | 7 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 13 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Forward | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 23 | 5.7 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 23 | Luke Shaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 5 | 52 | 8.2 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 4 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ