Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Newcastle United hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Newcastle United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabian Schar
0 - 1 Sean Longstaff
0 - 2 Dan Burn
Valentino Livramento
Emil Henry Kristoffer Krafth
Matt Ritchie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 38 | 6.06 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 1 | 43 | 6.41 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 74 | 6.34 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 12 | 1 | 93 | 7.1 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 10 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 59 | 6.44 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 1 | 86 | 6.64 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 0 | 72 | 6.56 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 35 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 45 | 7.05 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 7.21 | |
| 11 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 2 | 68 | 7.23 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 5 | 92 | 8.77 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 51 | 8.12 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 82 | 7.23 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 64 | 7.37 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 60 | 7.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ