Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Newcastle United hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emil Henry Kristoffer Krafth
Elliot Anderson
Sean Longstaff
Harvey Barnes
Fabian Schar Goal Disallowed
0 - 1 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Paul Dummett
Matt Ritchie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 1 | 79 | 7.08 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 6 | 0 | 74 | 7.13 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 10 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 53 | 6.94 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 55 | 6.08 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 69 | 6.66 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 67 | 6.97 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 8 | 0 | 89 | 6.85 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 9 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 1 | 66 | 6.36 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 28 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 8.34 | |
| 11 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 50 | 7.53 | |
| 3 | Paul Dummett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 37 | 7.14 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 50 | 7.06 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 60 | 8.1 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 57 | 7.04 | |
| 32 | Elliot Anderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ