Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Nottingham Forest hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Chris Wood
Ibrahim Sangare
Callum Hudson-Odoi
Jota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 44 | 7.73 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 8 | 0 | 59 | 6.79 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 9 | 1 | 43 | 7.71 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 4 | 74 | 7.28 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 64 | 6.42 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 6.82 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 4 | 1 | 69 | 6.22 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 42 | 42 | 100% | 10 | 2 | 65 | 7.73 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 7.02 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 64 | 7.33 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 31 | 7.15 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 38 | 7.48 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 46 | 6.39 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 58 | 6.53 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 1 | 55 | 6.51 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 69 | 6.88 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 4 | 48 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ