Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Sheffield United hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Sheffield United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Robinson
Yasser Larouci
James Mcatee
1 - 1 Antonee Robinson(OW)
Oliver McBurnie
Rhian Brewster
Oliver Norwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 45 | 6.84 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 41 | 6.68 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.86 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 40 | 6.82 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 29 | 7.04 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 19 | Jack Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 37 | 6.58 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 25 | 6.48 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 39 | 7.25 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ