Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Bergvall
Son Heung Min
James Maddison
Wilson Odobert
Dane Scarlett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.73 | |
| 22 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 5 | 1 | 70 | 6.73 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 45 | 7.63 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 30 | 6.42 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 78 | 67 | 85.9% | 2 | 3 | 95 | 7.39 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 1 | 49 | 8.2 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 75 | 7.22 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 71 | 7.11 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 7.28 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 10 | 2 | 94 | 7.85 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 53 | 7.24 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 19 | 7.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 8 | 76 | 7.4 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 24 | 6.09 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 67 | 6.11 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 7.22 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 72 | 7.07 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ