Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yves Bissouma
Pierre Emile Hojbjerg
Rodrigo Bentancur
Timo Werner
Brennan Johnson
Richarlison de Andrade
Giovani Lo Celso
Rodrigo Bentancur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 51 | 7 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 0 | 57 | 7.94 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 8 | 6.23 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.39 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 41 | 7.12 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 7 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 55 | 8.16 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 47 | 7.7 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 50 | 6.78 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 2 | 0 | 79 | 8.52 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 7.86 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 60 | 7.24 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 18 | 8.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.87 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.49 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 6 | 98 | 7.08 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 56 | 6.23 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 40 | 72.73% | 4 | 1 | 83 | 5.97 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 47 | 5.81 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 39 | 5.72 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 65 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ