Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs West Ham United hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Cresswell
Emerson Palmieri dos Santos
Konstantinos Mavropanos
Angelo Obinze Ogbonna
Divin Mubama
Mohamed Said Benrahma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 110 | 104 | 94.55% | 2 | 0 | 118 | 7.55 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 45 | 7.68 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 53 | 8.6 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 8.42 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 0 | 59 | 7.37 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 8.09 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 58 | 53 | 91.38% | 6 | 0 | 77 | 8.24 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 91 | 7.55 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 62 | 7.94 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 108 | 97 | 89.81% | 0 | 4 | 119 | 8.43 | |
| 12 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 3 | 70 | 7.67 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.87 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 3 | 97 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 5.61 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 5.51 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 5.34 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 1 | 60 | 6.09 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 4 | 0 | 55 | 5.42 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 49 | 5.75 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 53 | 6.02 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 1 | 80 | 5.63 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 2 | 31 | 6.44 | |
| 45 | Divin Mubama | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ