Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs West Ham United hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Crysencio Summerville
Vladimir Coufal
Guido Rodriguez
Carlos Soler Barragan
Edson Omar Alvarez Velazquez
Carlos Soler Barragan
Danny Ings
1 - 1 Danny Ings
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 5 | 89 | 7.5 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 19 | Reiss Nelson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 2 | 68 | 7.5 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.4 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 61 | 7.4 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 26 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ