Fulham
-0.5 1.03
+0.5 0.85
1.5 1.46
u 0.32
2.22
2.82
3.25
-0 1.03
+0 1.10
1.25 1.03
u 0.78
2.75
3.5
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs West Ham United hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateus Fernandes
Aaron Wan-Bissaka
Soungoutou Magassa
0 - 1 Crysencio Summerville
Adama Traore Diarra
Konstantinos Mavropanos
Jarrod Bowen
Mohamadou Kante
Mohamadou Kante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 51 | 5.91 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 25 | 6.73 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 64 | 6.69 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 2 | 69 | 6.47 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 60 | 6.41 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 54 | 6.54 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 0 | 65 | 6.08 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 8 | 5.98 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.48 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 59 | 6.88 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 30 | 6.86 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 50 | 7.09 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 44 | 7.11 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 2 | 58 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ