Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Wolves hôm nay ngày 28/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matt Doherty
1 - 1 Matheus Cunha
Joao Victor Gomes da Silva
Sasa Kalajdzic
2 - 2 Hee-Chan Hwang
Thomas Glyn Doyle
Mario Lemina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.31 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 35 | 7.26 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 64 | 6.65 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 53 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 7.29 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 6.88 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 51 | 6.16 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 41 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ