Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Wolves hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pablo Sarabia Garcia
Adama Traore Diarra
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Daniel Castelo Podence
Diego Da Silva Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 42 | 6.46 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 17 | 5.79 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 7.84 | |
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 41 | 7.49 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.72 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.94 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.82 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 32 | 7.17 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 64 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 46 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ