Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gabon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gabon vs Bờ Biển Ngà hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gabon vs Bờ Biển Ngà tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gabon vs Bờ Biển Ngà hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Jean-Philippe Krasso
Armel Junior Zohouri
Oumar Diakite
Bazoumana Toure
Evann Guessand
Guela Doue
Amad Diallo Traore
Yan Diomande
2 - 2 Evann Guessand
2 - 3 Bazoumana Toure
Yan Diomande Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andre Biyogo Poko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 18 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 12 | Guelor Kanga Kaku | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 58 | 7.15 | |
| 7 | Malick Evouna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 20 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 7.7 | |
| 8 | Clench Loufilou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 4 | Alex Moucketou-Moussounda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 4 | 54 | 6.29 | |
| 19 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 33 | 6.21 | |
| 27 | Teddy Averlant | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 28 | Royce Openda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.83 | |
| 21 | Jeremy Oyono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 35 | 6.88 | |
| 15 | Samake Nze Bagnama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |
| 13 | Mick Onfia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 16 | Francois Bekale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 24 | Jonathan Do Marcolino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 44 | 6.77 | |
| 4 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 2 | 0 | 73 | 6.53 | |
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 23 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 4.85 | |
| 13 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 6 | 39 | 37 | 94.87% | 11 | 3 | 67 | 7.89 | |
| 22 | Evann Guessand | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.24 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 20 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 5 | 103 | 7.03 | |
| 5 | Armel Junior Zohouri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 7 | 0 | 74 | 5.99 | |
| 14 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 2 | 42 | 6.91 | |
| 2 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 4 | 100 | 6.76 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 24 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 7.21 | |
| 19 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 2 | 0 | 86 | 7.07 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ