Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Adana Demirspor hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arda Kurtulan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 77 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.01 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.71 | |
| 19 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.73 | |
| 7 | Roland Sallai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 26 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 21 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 19 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.5 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 14 | 5.99 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 5.77 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 5.93 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ