Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Alanyaspor hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jure Balkovec
Richard Candido Coelho
Nicolas Janvier
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Serdar Dursun
Nicolas Janvier
Juan Christian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 10 | Dries Mertens | Forward | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 3 | 2 | 31 | 6.77 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 16 | 6.31 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 50 | 6.74 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.94 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 7.26 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 37 | 7.89 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 57 | 6.56 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 32 | 7.39 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 5.95 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 20 | 5.78 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.12 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 46 | 5.82 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 27 | Loide Augusto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ