Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Atletico Madrid hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giuliano Simeone
Marc Pubill
Thiago Almada
Alejandro Baena Rodriguez
Pablo Barrios
Joao Lucas De Souza Cardoso
Robin Le Normand
Antoine Griezmann
Giuliano Simeone
Nicolas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 3 | 83 | 7.26 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 2 | 73 | 7.23 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 6.48 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 4 | 67 | 7.08 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 36 | 6.63 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 58 | 6.86 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 41 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 63 | 6.91 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 55 | 6.14 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 21 | 6.47 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 1 | 64 | 7.65 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 2 | 74 | 6.68 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 6 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 0 | 71 | 7.09 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 59 | 6.39 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 0 | 75 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ