Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 21/02/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs AZ Alkmaar tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zico Buurmeester
0 - 1 Seiya Maikuma
Denso Kasius
0 - 2 Denso Kasius
Kees Smit
Ibrahim Sadiq
Mees de Wit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 19 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 7.76 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 4 | 92 | 7.36 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 1 | 77 | 6.88 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 4 | 25 | 8.11 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 2 | 55 | 7.85 | |
| 26 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 71 | 6.43 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 4 | 0 | 66 | 6.68 | |
| 30 | Yusuf Demir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 6 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 5 | 55 | 7.77 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 70 | 6.77 | |
| 90 | Metehan Baltaci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 67 | Berat Lus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 1 | 50 | 7.13 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 48 | 7.02 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 50 | 7.18 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 33 | 7.76 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 7 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.76 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 33 | 6.45 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 43 | 7.19 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 1 | 52 | 7.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ