Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Besiktas JK hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ersin Destanoglu
Ernest Muci
Emirhan Topcu
Onur Bulut
Tayyib Talha Sanuc
Ciro Immobile
2 - 1 Ernest Muci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.51 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.35 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.3 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ