Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Besiktas JK hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tammy Abraham
Emirhan Topcu
Gokhan Sazdagi
Felix Uduokhai
Cengiz Under
Felix Uduokhai
Milot Rashica
Kartal Kayra Yilmaz
El Bilal Toure
Orkun Kokcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 5 | 0 | 46 | 7.61 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 99 | Mario Lemina | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 68 | 7.12 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 2 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 5 | 71 | 6.86 | |
| 10 | Leroy Sane | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 58 | 7.07 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 58 | 6.95 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 41 | 4.74 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 24 | 6.44 | |
| 7 | Roland Sallai | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 57 | 6.66 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.14 | |
| 17 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.22 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 4 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 38 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 25 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 4 | 46 | 7 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 11 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 9 | Tammy Abraham | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.93 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 0 | 72 | 6.25 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 35 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Kartal Kayra Yilmaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 6 | 29 | 6.37 | |
| 39 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ