Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Bodrumspor hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Bodrumspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Bodrumspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Uzeyir Ergun
Cenk Sen
Zdravko Dimitrov
Taulant Seferi Sulejmanov
George Puscas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.56 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 11 | Jonathan Okita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.77 | |
| 21 | Ahmet Aslan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 70 | Ege Bilsel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ