Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Eyupspor hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Eyupspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Eyupspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emre Akbaba
Luccas Claro dos Santos
Mame Baba Thiam
Samuel Saiz Alonso
Prince Obeng Ampem
2 - 2 Prince Obeng Ampem
Prince Obeng Ampem
Huseyin Maldar
Sinan Gumus
Berke Ozer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 27 | 5.91 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 7 | Roland Sallai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 14 | 6.29 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 90 | Metehan Baltaci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 99 | Gianni Bruno | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.17 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 17 | 6.98 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.46 | |
| 15 | Leo Dubois | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 28 | Taskin Ilter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 5 | Dorukhan Tokoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 5.96 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 32 | 8.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ