Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Fenerbahce hôm nay ngày 04/06/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Irfan Can Kahveci
Bright Osayi Samuel
Luan Peres Petroni
Emre Mor
Ismail Yuksek
Joshua King
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Miha Zajc
Ismail Yuksek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 99 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 19 | 6.62 | |
| 5 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 31 | 7.04 | |
| 17 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 19 | 7.11 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 25 | 6.94 | |
| 22 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 2 | 35 | 6.63 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.21 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 22 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.23 | |
| 26 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 38 | 6.11 | |
| 5 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 20 | 5.95 | |
| 70 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 9 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 28 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.2 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 5 | 30 | 6.93 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 10 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ