Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Fenerbahce hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Fenerbahce tại Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mert Muldur
0 - 1 Matteo Guendouzi
0 - 2 Jayden Oosterwolde
Jayden Oosterwolde
Anderson Souza Conceicao Talisca
Nene Dorgeles
Matteo Guendouzi
Caglar Soyuncu
Oguz Aydin
Yigit Efe Demir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 7.9 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 4 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ