Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 18/09/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salem M Bakata
Cyril Mandouki
Ilker Karakas
Kacper Kozlowski
Furkan Soyalp
3 - 1 Furkan Soyalp
Ogun Ozcicek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 10 | Dries Mertens | Forward | 1 | 1 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 44 | Michy Batshuayi | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enric Saborit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Kenan Kodro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Ertugrul Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 27 | Omurcan Artan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Mirza Cihan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ