Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Hatayspor hôm nay ngày 03/04/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rigoberto Rivas
Omer Beyaz
Carlos Strandberg Goal Disallowed
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Renat Dadashov
Rui Pedro
Mehdi Boudjemaa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 39 | 7.57 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 4 | 0 | 5 | 29 | 23 | 79.31% | 9 | 0 | 48 | 8.06 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 47 | 6.26 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 6 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 7.95 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 61 | 6.86 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 59 | 7.52 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 17 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 1 | 63 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 7 | 4 | 63 | 6.56 | |
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 41 | 6.89 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 6.64 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.71 | |
| 8 | Mehdi Boudjemaa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 39 | 6.78 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 4 | 60 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ