Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Istanbul BB hôm nay ngày 09/05/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Rodrigo Biglia
Adnan Januzaj
Berkay Ozcan
Caner Erkin
Philippe Paulin Keny
Stefano Okaka Chuka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.53 | |
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 99 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 5 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 26 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 15 | 6.77 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mahmut Tekdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 20 | Lucas Rodrigo Biglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.19 | |
| 7 | Serdar Gurler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 8 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 60 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.57 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.55 | |
| 59 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ