Galatasaray
+0.25 0.94
-0.25 0.94
2.5 0.12
u 4.50
2.90
2.14
3.35
-0 0.94
+0 0.68
1 0.78
u 1.03
3.6
2.88
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Juventus hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Juventus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Teun Koopmeiners
Andrea Cambiaso
1 - 2 Teun Koopmeiners
Federico Gatti
Juan David Cabal Murillo
Juan David Cabal Murillo

Juan David Cabal Murillo
Filip Kostic
Fabio Miretti
Lois Openda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 50 | 6.33 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 68 | 6.92 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 2 | 77 | 7.59 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 28 | 7.24 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 0 | 66 | 6.51 | |
| 77 | Noa Lang | 3 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 42 | 8.36 | ||
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 7 | 63 | 59 | 93.65% | 9 | 0 | 85 | 9.52 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.28 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 46 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 0 | 71 | 5.74 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 3 | 53 | 4.98 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 7.34 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 43 | 5.85 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 4.8 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 40 | 6.06 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 9 | 0 | 38 | 6.34 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 38 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ