Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Karagumruk hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Rohden
Ryan Mendes da Graca
Flavio Paoletti
Serdar Dursun
Flavio Paoletti
Nicholas Lawrence Anwan
Nazim Sangare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 19 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 13 | 6.43 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sofiane Feghouli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.27 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.54 | |
| 3 | Frederic Veseli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 6.21 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 23 | Emre Bilgin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ