Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Kasimpasa hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenneth Josiah Omeruo
3 - 1 Mamadou Fall
Gokhan Gul
Mamadou Fall Penalty cancelled
Haris Hajradinovic
Jhon Espinoza
Gokhan Gul
Mamadou Fall Penalty awarded
3 - 2 Haris Hajradinovic
Mamadou Fall
Sadik Ciftpinar
3 - 3 Joia Nuno Da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Dries Mertens | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 7.49 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 39 | 7.27 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 8.29 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 56 | 6.31 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 42 | 6.88 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.88 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 24 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 5.53 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 5.8 | ||
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 4 | 3 | 38 | 7.19 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 6.27 | |
| 6 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 5.81 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 26 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ