Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Kayserispor hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Majid Hosseini
Yaw Ackah
Arif Kocaman
Ilhan Parlak
Joseph Attamah
Ramazan Civelek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bafetibis Gomis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.03 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 0 | 50 | 7.62 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 74 | 68 | 91.89% | 5 | 1 | 96 | 8.5 | |
| 99 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 5 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 10 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 3 | 88 | 7.64 | |
| 32 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 5 | 3 | 85 | 7.53 | |
| 2 | Leo Dubois | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 5 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 57 | 7.45 | |
| 26 | Milot Rashica | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 41 | 8.33 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 4 | 88 | 7.71 | |
| 17 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.61 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 53 | 7.57 | |
| 22 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 56 | 9.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ilhan Parlak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 5.32 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 3 | Joseph Attamah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 35 | 5.55 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 33 | 5.85 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 30 | 5.57 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 2 | 61 | 6.08 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 4.86 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 48 | 7.67 | |
| 89 | Yaw Ackah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 80 | Anthony Chigaemezu Uzodimma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 40 | 5.57 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ