Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Kayserispor hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Baran Gezek
Jeanvier Julian
Carlos Manuel Cardoso Mane
Ozbek Mehmet Eray
Hasan Ali Kaldirim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 6.77 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 20 | 8.08 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.88 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 27 | 7.39 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 26 | 6.96 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 2 | 29 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.79 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 34 | 6.13 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.12 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 27 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ