Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Konyaspor hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tunahan Tasci
Mehmet Umut Nayir
Melih Bostan
Danijel Aleksic
Ugurcan Yazgili
Marko Jevtovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 28 | 7.08 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 34 | 6.58 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 31 | 7.01 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 27 | 6.96 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 7.08 | |
| 7 | Roland Sallai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 2 | 33 | 6.53 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 28 | 7.07 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 31 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 24 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 99 | Blaz Kramer | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 5.93 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 5.45 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 21 | 5.93 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ