Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Liverpool hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Jiro Gravenberch
Giorgi Mamardashvili
Conor Bradley
Alexander Isak
Mohamed Salah
Alexis Mac Allister
Conor Bradley
Ibrahima Konate Penalty cancelled
Curtis Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 99 | Mario Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 43 | 8.5 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 4 | 3 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 7 | Roland Sallai | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 43 | 7 | |
| 17 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 28 | 8.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 79 | 85.87% | 0 | 2 | 105 | 7.1 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 86 | 7.2 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 10 | 83 | 6.8 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 8 | 0 | 81 | 5.9 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 5 | 1 | 60 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ