Galatasaray
+0.75 0.88
-0.75 1.00
1.5 1.18
u 0.60
4.16
1.66
3.70
+0.25 0.88
-0.25 0.80
1.25 0.95
u 0.85
4.5
2.2
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Liverpool hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milos Kerkez
Virgil van Dijk
Jeremie Frimpong
Andrew Robertson
Ugurcan Cakir Goal cancelled
Cody Gakpo
Ryan Jiro Gravenberch
Dominik Szoboszlai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 36 | 7.8 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 60 | 7.26 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 23 | 52.27% | 0 | 1 | 65 | 8.49 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 57 | 7.23 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 7.04 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 77 | Noa Lang | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 45 | 6.78 | ||
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 8 | 1 | 59 | 7.79 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 2 | 65 | 7.43 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 61 | 7.13 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 3 | 85 | 6.67 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 3 | 64 | 6.26 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 46 | 6.61 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 6 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 57 | 6.35 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6.43 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 45 | 6.98 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ