Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Manchester United hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Manchester United tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alejandro Garnacho
0 - 2 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Sofyan Amrabat
1 - 3 Scott Mctominay
Anthony Martial
Kobbie Mainoo
Luke Shaw
Aaron Wan-Bissaka
Diogo Dalot
Facundo Pellistri Rebollo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 5.47 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 23 | Kaan Ayhan | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | ||
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 5.94 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 37 | 6.28 | |
| 91 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 32 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 35 | 8.16 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.88 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.95 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.32 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ