Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Pendikspor hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Pendikspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Pendikspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Endri Cekici
Murat Akca
Emeka Eze
3 - 1 Alpaslan Ozturk
Erdem Canpolat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 7.05 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 3 | 3 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.75 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 41 | 6.83 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 36 | 7.17 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 41 | 6.91 | |
| 17 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 3 | 47 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Murat Akca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 5.98 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 5.75 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 31 | 6.47 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 5.81 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 8 | Endri Cekici | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 61 | Serkan Asan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 36 | 6.41 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ