Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Saint Gilloise hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Saint Gilloise tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Promise David
0 - 1 Promise David
Kevin Rodriguez
Anan Khalaili
Sofiane Boufal
Rob Schoofs

Fedde Leysen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 74 | 6.3 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 1 | 2 | 82 | 66 | 80.49% | 1 | 2 | 97 | 7.2 | |
| 10 | Leroy Sane | Forward | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 1 | 103 | 7.2 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 2 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 6 | 85 | 7.6 | |
| 7 | Roland Sallai | Forward | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 6 | 1 | 99 | 6.6 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 9 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 6 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 91 | Arda Ünyay | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 30 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 55 | 7.4 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 5 | 36 | 7 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Forward | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 12 | Promise David | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 57 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ