Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Sparta Praha hôm nay ngày 16/02/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Sparta Praha tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Sparta Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Qazim Laci
1 - 1 Angelo Preciado
Matej Rynes
2 - 2 Jan Kuchta
Lukas Haraslin
Tomas Wiesner
Markus Solbakken
Veljko Birmancevic

Matej Rynes
Ladislav Krejci
Victor Olatunji
Lukas Sadilek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 12 | 0 | 59 | 7.85 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 4 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 8.33 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 1 | 62 | 7.31 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 69 | 6.37 | |
| 91 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 36 | 5.27 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 46 | 79.31% | 3 | 2 | 80 | 7.18 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 41 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 55 | 6.97 | |
| 18 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 55 | 6.39 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 49 | 5.77 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 29 | 7.33 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 4 | 66 | 6.41 | |
| 4 | Markus Solbakken | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 1 | 1 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 43 | 8.34 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 10 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 33 | 6.25 | |
| 32 | Matej Rynes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 2 | 4 | 56 | 5.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ