Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Tottenham Hotspur tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Will Lankshear
Radu Dragusin
Dejan Kulusevski
Rodrigo Bentancur
Dejan Kulusevski
Will Lankshear

Will Lankshear
Yves Bissouma
Dominic Solanke
Pape Matar Sarr
3 - 2 Dominic Solanke
Rodrigo Bentancur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 2 | 0 | 9 | 35 | 23 | 65.71% | 11 | 0 | 55 | 8.85 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 44 | Michy Batshuayi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 1 | 66 | 6.73 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 67 | 7.31 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 60 | 7.17 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 5 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 32 | 8.28 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 5 | 0 | 81 | 7.51 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 64 | 7.97 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 8 | 4 | 71 | 7.17 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 59 | 6.58 | |
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 5 | 53 | 5.96 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 5.69 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.96 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 0 | 91 | 6.34 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 81 | 7.34 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 53 | 5.34 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.65 | |
| 42 | Will Lankshear | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ