Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay ngày 06/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Trabzonspor tại Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felipe Augusto Goal Disallowed - offside
Arsenii Batahov
2 - 1 Felipe Augusto
Anthony Nwakaeme
Salih Malkocoglu
Cihan Canak
Onuralp Cakiroglu
Serdar Saatci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.5 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 1 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 10 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 21 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 42 | 7.9 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 34 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 52 | 5.7 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 30 | 5.9 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.8 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 44 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ