Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galatasaray
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay ngày 17/12/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Serdar Saatci
1 - 1 Ozan Tufan
Ozan Tufan
Denis Dragus
2 - 2 Simon Banza
2 - 3 Ozan Tufan
Borna Barisic
Umut Gunes
Batista Mendy
Ali Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 42 | 5.8 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 9 | 0 | 60 | 8.53 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 44 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 7.13 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 7 | 61 | 6.58 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.41 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 49 | 7.09 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 42 | 80.77% | 6 | 1 | 66 | 6.66 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 8.08 | |
| 30 | Yusuf Demir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 3 | 42 | 7.26 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 29 | 8.05 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 2 | 50 | 7.8 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 19 | 7.94 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 6 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 36 | 34 | 94.44% | 6 | 0 | 56 | 7.44 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 6 | 43 | 6.86 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 84 | Ali Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ